JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Tagalog
    • 中文 (中国)
    • 中文 (台灣)
    • 한국어
    • नेपाली
    • ဗမာစာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ភាសាខ្មែរ
    • Монгол хэл
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
Menu

214 Bộ Thủ Phần 4 (9 – 17 nét)

Posted on 2020/10/082026/03/13 by Juryka

  • Click vào chữ để xem cách viết, mẹo ghi nhớ, ...
  • Sau khi click vào, sẽ hiện lên dạng Flashcard (dạng thẻ có thể lật được), hãy click vào 1 vị trí nào đó trên card nếu muốn lật nó.
面
革
韋
韭
音
頁
風
飛
食
飠
首
香
馬
骨
高
髟
鬥
鬯
鬲
鬼
魚
鳥
鹵
鹿
麥
麦
麻
黃
黍
黑
黒
黹
黽
鼎
鼓
鼠
鼻
齊
斉
齒
歯
龍
竜
龜
亀
龠
×
Vẽ lại
123456789
DIỆN
(Mặt, bề mặt; ...)
DIỆN (面) = NHẤT (一) + PHIỆT (丿) + VI (囗) + CỔN (〡) + CỔN (〡) + NHỊ (二).
Vẽ lại
123456789
CÁCH
(Da thú; Thay đổi, cải cách; ...)
CÁCH (革) = CHẤP (廿) + KHẨU (口) + THẬP (十).
Vẽ lại
123456789
VI
(Da đã thuộc rồi; ...)
VI (韋) = CỔN (〡) + YU (ユ - katakana) + KHẨU (口) + NHẤT (一) + BỐN (4).
Vẽ lại
123456789
CỬU
(Rau phỉ (hẹ).)
CỬU (韭) = CỔN (〡) + CỔN (〡) + TAM (三) + TAM (三) + NHẤT (一).
Vẽ lại
123456789
ÂM
(Âm thanh, tiếng.)
LẬP (立) team đi NHẬT (日) để học ÂM (音) nhạc.
(TEAM là đội, nhóm.)
Vẽ lại
123456789
HIỆT
(Đầu; Trang giấy.)
HIỆT (頁) = NHẤT (一) + TỰ (自) + BÁT (八).
Vẽ lại
123456789
PHONG
(Gió; Phóng túng; ...)
Tài PHIỆT (丿) cùng côn TRÙNG (虫) chui xuống trường KỶ (几) là dấu hiệu của PHONG (風) ba bão táp.
Vẽ lại
123456789
PHI
(Bay; ...)
Vẽ lại
123456789
THỰC
(Ăn; ...)
THỰC (食) = NHÂN (人) + CHỦ (丶) + CẤN (艮).
Vẽ lại
12345678
THỰC
(Ăn; ...)
THỰC (飠) = NHÂN (人) + CHỦ (丶) + YÔ (ヨ - katakana) + RÊ (レ - katakana) + CHỦ (丶).
(飠 là biến thể của 食)
Vẽ lại
123456789
THỦ
(Đầu; Chúa; Trùm; ….)
Ông CHỦ (丶) Tài PHIỆT (丿) NHẤT (一) định muốn được TỰ (自) do gặp mặt THỦ (首) Tướng.
Vẽ lại
123456789
HƯƠNG
(Mùi hương, hương thơm.)
HƯƠNG (香) = HÒA (禾) + NHẬT (日).
Vẽ lại
12345678910
MÃ
(Con ngựa; ...)
Vẽ lại
12345678910
CỐT
(Xương cốt; ...)
CỐT (骨) = QUYNH (冂) + NHẤT (一) + CỔN (〡) + MỊCH (冖) + NGUYỆT (月).
Vẽ lại
12345678910
CAO
(Cao; Đắt; ...)
CAO (高) = ĐẦU (亠) + KHẨU (口) + QUYNH (冂) + KHẨU (口).
Vẽ lại
12345678910
TIÊU
(Tóc dài.)
TIÊU (髟) = CỔN (〡) + TAM (三) + NHẤT (一) + KHƯ (厶) + SAM (彡).
Vẽ lại
12345678910
ĐẤU
(Chống nhau, chiến đấu.)
ĐẤU (鬥) = CỔN (〡) + VƯƠNG (王) + VƯƠNG (王) + QUYẾT (亅).
Vẽ lại
12345678910
SƯỞNG
(Rượu nếp.)
SƯỞNG (鬯) = NGHỆ (乂) + 4 CHỦ (丶) + KHẢM (凵) + CHỦY (匕).
Vẽ lại
12345678910
CÁCH
(Khoảng cách, cách li.)
CÁCH (鬲) = NHẤT (一) + KHẨU (口) + QUYNH (冂) + NHI (儿) + NHẤT (一) + CỔN (〡).
Vẽ lại
12345678910
QUỶ
(Con quỷ; Quỷ quái.)
QUỶ (鬼) = PHIỆT (丿) + ĐIỀN (田) + NHI (儿) + KHƯ (厶).
Vẽ lại
1234567891011
NGƯ
(Con cá.)
Vẽ lại
1234567891011
ĐIỂU
(Con chim.)
Vẽ lại
1234567891011
LỖ
(Lỗ mãng; Đất mặn; Mỏ muối.)
BỐC (卜) phốt chuyện riêng của NGHỆ (乂) nhân và 4 ông CHỦ (丶) là hành VI (囗) rất LỖ (鹵) mãng.
Vẽ lại
1234567891011
LỘC
(Con hươu.)
LỘC (鹿) = NGHIỄM (广) + CỔN (〡) + CỔN (〡) + KÔ (コ - katakana) + TỶ (比).
Vẽ lại
1234567891011
MẠCH
(Lúa mạch.)
Vẽ lại
1234567
MẠCH
(Lúa mạch.)
NHẤT (一) định THỔ (土) dân sẽ TRUY (夂) tìm bằng được tên ăn trộm lúa MẠCH (麦).
(麦 là biến thể của 麥)
Vẽ lại
1234567891011
MA
(Cây gai, cây vừng.)
MA (麻) = NGHIỄM (广) + MỘC (木) + MỘC (木).
Vẽ lại
123456789101112
HOÀNG
(Màu vàng.)
HOÀNG (黃) = CHẤP (廿) + NHẤT (一) + KHẨU (口) + THẬP (十) + BÁT (八).
Vẽ lại
123456789101112
THỬ
(Lúa nếp.)
Ở Khánh HÒA (禾), NHÂN (人) dân cùng THỦY (氺) thủ THỬ (黍) trồng lúa nếp.
Vẽ lại
123456789101112
HẮC
(Màu đen; ...)
HẮC (黑) = KHẤU (口) + CHỦ (丶) + PHIỆT (丿) + THỔ (土) + HỎA (灬).
Vẽ lại
1234567891011
HẮC
(Màu đen; ...)
HẮC (黒) ám là LÝ (里) do sao HỎA (灬) bị đen thùi lùi.
(黒 là biến thể của 黑)
Vẽ lại
123456789101112
CHỈ
(May áo, khâu vá.)
Vẽ lại
12345678910111213
MÃNH
(Con ếch; Cố gắng.)
Vẽ lại
12345678910111213
ĐỈNH
(Cái đỉnh; Cái lư; ...)
Vẽ lại
12345678910111213
CỔ
(Cái trống; Cổ động; ...)
THẬP (十) thò lấy trộm hạt ĐẬU 豆 để làm CHI (支) phí mua cái trống CỔ (鼓).
Vẽ lại
12345678910111213
THỬ
(Con chuột; ...)
Vẽ lại
1234567891011121314
TỴ
(Cái mũi; ...)
TỰ (自) giác chạy ĐIỀN (田) kinh để CỦNG (廾) cố Cái Mũi (鼻 - TỴ).
Vẽ lại
1234567891011121314
TỀ
(Chỉnh tề; ...)
Vẽ lại
12345678
TỀ
(Chỉnh tề; ...)
(斉 là biến thể của 齊)
Vẽ lại
123456789101112131415
XỈ
(Răng.)
XỈ (齒) = CHỈ (止) + 2 NHÂN (人) + NHẤT (一) + 2 NHÂN (人) + KHẢM (凵).
Vẽ lại
123456789101112
XỈ
(Răng.)
CHỈ (止) có nước MỄ (米) mới KHẢM (凵) được hàm răng bị lòi XỈ (歯).
(歯 là biến thể của 齒)
Vẽ lại
12345678910111213141516
LONG
(Con rồng; ...)
Vẽ lại
12345678910
LONG
(Con rồng; ...)
LONG (竜) = LẬP (立) + NHẬT (日) + ẤT (乚).
(竜 là biến thể của 龍)
Vẽ lại
12345678910111213141516
QUY
(Con rùa.)
Vẽ lại
1234567891011
QUY
(Con rùa.)
(亀 là biến thể của 龜)
Vẽ lại
1234567891011121314151617
DƯỢC
(Sáo 3 lỗ.)
DƯỢC (龠) = NHÂN (人) + NHẤT (一) + 3 KHẨU (口) + QUYNH (冂) + CỦNG (廾).
❮
❯

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

https://testjlpt.com/vi/214-bo-thu-phan-4

Đáp án tham khảo JLPT

  • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển Tiền Từ Nước Ngoài Về Với Chi Phí Thấp Nhất

Việc Làm Nhật Bản

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy