JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, ん, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N2
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N1
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Filipino
    • 简体中文
    • 繁體中文
    • 한국어
    • नेपाली
    • မြန်မာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ខ្មែរ
    • Монгол
Menu

JLPT

N3

定

Cách Tính Điểm Thi JLPT N3

Điều chỉnh số trong ô màu xanh dương nếu nó không khớp với tổng số câu của từng Mondai theo đề thi của bạn, sau đó điền số câu đúng vào các ô màu xanh lá theo từng Mondai tương ứng, rồi bấm vào nút Xem kết quả để biết kết quả thi JLPT của bạn!
文字・語彙

問題1

問題2

問題3

問題4

問題5

文法

問題1

問題2

問題3

読解

問題4

問題5

問題6

問題7

聴解

問題1

問題2

問題3

問題4

問題5

×

JLPT試験

結果通知

testjlpt.com

能力認定

結果通知書 (Test Result)
受験日 (Test date): 2026/10/18
レベル (Level):
試験名 (Test name):
氏名 (Name):
/

文字・語彙・文法・読解

(Vocabulary/Grammar/Reading)

/120

文字・語彙・文法

(Vocabulary/Grammar)

/60

読解

(Reading)

/60

聴解

(Listening)

/60

総合

(Total)

/180

文字・語彙

(Vocabulary)

文法

(Grammar)

読解

(Reading)

聴解

(Listening)

A

正答率67%以上

(The correct is 67% or hight)

B

正答率34%以上67%未満

(The correct is between 34% and 67%)

C

正答率34%未満

(The correct is less than 34%)

 

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển tiền từ nước ngoài về với chi phí thấp nhất

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Use | Privacy Policy