新完全マスターN3
Từ vựng
Tổng số
1160
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第01課
人間関係1:家族と友達、性格
Tổng số
39
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第02課
人間関係2:付き合い、気持ち
Tổng số
36
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第03課
生活1:毎日の生活
Tổng số
34
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第04課
生活2:食生活
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第05課
生活3:家
Tổng số
34
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第06課
体1:美容、健康
Tổng số
39
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第07課
体2:病気
Tổng số
41
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第08課
趣味と旅行1:スポーツ、芸術
Tổng số
47
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第09課
趣味と旅行2:ファッション
Tổng số
50
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第10課
趣味と旅行3:旅行
Tổng số
42
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第11課
教育1:学校生活(小中高)
Tổng số
47
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第12課
教育2:学校生活(大学)
Tổng số
49
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第13課
仕事1:仕事
Tổng số
50
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第14課
仕事2:コンピューター、郵便、電話など
Tổng số
47
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第15課
社会1:事件、事故
Tổng số
38
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第16課
社会2:政治、経済
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第17課
社会3:行事、宗教
Tổng số
39
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第18課
自然1:季節と天気、地理
Tổng số
38
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第19課
自然2:植物、動物など
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第20課
数と量
Tổng số
42
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第21課
時間
Tổng số
37
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第22課
和語動詞
Tổng số
34
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第23課
漢語動詞
Tổng số
36
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第24課
形容詞
Tổng số
34
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第25課
福祉
Tổng số
36
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第26課
オノマトペ
Tổng số
36
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第27課
間違えやすい漢語
Tổng số
32
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第28課
言い換える類義
Tổng số
46
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n3
語
第29課
語形成
Tổng số
37
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc