JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N2
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N1
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Tagalog
    • 中文 (中国)
    • 中文 (台灣)
    • 한국어
    • नेपाली
    • ဗမာစာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ភាសាខ្មែរ
    • Монгол хэл
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
Menu

Từ Vựng Shinkanzen Master N3

Posted on 2026/08/312026/08/31 by Juryka

新完全マスターN3

Từ vựng

Tổng số 1160

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第01課
人間関係1:家族と友達、性格

Tổng số 39

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第02課
人間関係2:付き合い、気持ち

Tổng số 36

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第03課
生活1:毎日の生活

Tổng số 34

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第04課
生活2:食生活

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第05課
生活3:家

Tổng số 34

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第06課
体1:美容、健康

Tổng số 39

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第07課
体2:病気

Tổng số 41

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第08課
趣味と旅行1:スポーツ、芸術

Tổng số 47

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第09課
趣味と旅行2:ファッション

Tổng số 50

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第10課
趣味と旅行3:旅行

Tổng số 42

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第11課
教育1:学校生活(小中高)

Tổng số 47

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第12課
教育2:学校生活(大学)

Tổng số 49

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第13課
仕事1:仕事

Tổng số 50

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第14課
仕事2:コンピューター、郵便、電話など

Tổng số 47

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第15課
社会1:事件、事故

Tổng số 38

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第16課
社会2:政治、経済

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第17課
社会3:行事、宗教

Tổng số 39

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第18課
自然1:季節と天気、地理

Tổng số 38

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第19課
自然2:植物、動物など

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第20課
数と量

Tổng số 42

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第21課
時間

Tổng số 37

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第22課
和語動詞

Tổng số 34

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第23課
漢語動詞

Tổng số 36

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第24課
形容詞

Tổng số 34

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第25課
福祉

Tổng số 36

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第26課
オノマトペ

Tổng số 36

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第27課
間違えやすい漢語

Tổng số 32

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第28課
言い換える類義

Tổng số 46

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n3

語

第29課
語形成

Tổng số 37

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

https://testjlpt.com/vi/tu-vung-shinkanzen-master-n3

Đáp án tham khảo JLPT

  • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển Tiền Từ Nước Ngoài Về Với Chi Phí Thấp Nhất

Việc Làm Nhật Bản

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy