JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Tagalog
    • 中文 (中国)
    • 中文 (台灣)
    • 한국어
    • नेपाली
    • ဗမာစာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ភាសាខ្មែរ
    • Монгол хэл
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
Menu

Từ Vựng (Thẻ) Minna 2 (N4)

Posted on 2020/04/062026/08/25 by Juryka

みんなの日本語N4

Từ vựng

Tổng số: 1080

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第26課
ごみは どこに 出したら いいですか

Tổng số: 45

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第27課
何でも 作れるんですね

Tổng số: 44

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第28課
出張も 多いし、試験も あるし

Tổng số: 54

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第29課
忘れ物を して しまったです

Tổng số: 51

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第30課
非常袋を 準備して おかないと

Tổng số: 48

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第31課
料理を 習おうと 思って います

Tổng số: 34

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第32課
無理を しない ほうが いいですよ

Tổng số: 56

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第33課
これは どういう 意味ですか

Tổng số: 48

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第34課
わたしが した とおりに、して ください

Tổng số: 50

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第35課
どこか いい 所、ありませんか

Tổng số: 54

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第36課
毎日 運動するように して います

Tổng số: 39

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第37課
金閣寺は 14世紀に 建てられました

Tổng số: 59

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第38課
片づけるのが 好きなんです

Tổng số: 52

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第39課
遅れて、すみません

Tổng số: 51

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第40課
友達が できたか どうか、心配です

Tổng số: 62

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第41課
ご結婚 おめでとう ございます

Tổng số: 56

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第42課
ボーナスは 何に 使いますか

Tổng số: 45

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第43課
毎日 楽しそうです

Tổng số: 24

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第44課
この写真みたいに して ください

Tổng số: 42

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第45課
コースを まちがえた 場合は、どう したら いいですか

Tổng số: 27

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第46課
先週 直して もらった ばかりなのに、また

Tổng số: 28

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第47課
婚約したそうです

Tổng số: 31

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第48課
休ませて いただけませんか

Tổng số: 19

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第49課
よろしく お伝え ください

Tổng số: 29

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n4

語

第50課
心から 感謝いたします

Tổng số: 32

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

https://testjlpt.com/vi/tu-vung-minna-no-nihongo-2

Đáp án tham khảo JLPT

  • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển Tiền Từ Nước Ngoài Về Với Chi Phí Thấp Nhất

Việc Làm Nhật Bản

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy