JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N2
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N1
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Tagalog
    • 中文 (中国)
    • 中文 (台灣)
    • 한국어
    • नेपाली
    • ဗမာစာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ភាសាខ្មែរ
    • Монгол хэл
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
Menu

Từ Vựng Mimikara Oboeru N3

Posted on 2024/07/262026/08/30 by Juryka

耳から覚えるN3

Từ vựng

Tổng số 902

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第01課
名詞A

Tổng số 120

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第2a課
動詞A

Tổng số 106

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第2b課
連用名詞

Tổng số 38

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第3a課
形容詞A

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第3b課
イ形容詞A + まる/める

Tổng số 14

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第04課
名詞B

Tổng số 101

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第05課
動詞B

Tổng số 104

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第06課
カタカナA

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第07課
形容詞B

Tổng số 41

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第08課
副詞A

Tổng số 45

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第09課
名詞C

Tổng số 80

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第10課
動詞C

Tổng số 88

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第11a課
カタカナB

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第11b課
料理の動詞

Tổng số 10

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

耳

n3

語

第12課
副詞B、連体詞・接続詞

Tổng số 35

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

https://testjlpt.com/vi/tu-vung-mimikara-oboeru-n3

Đáp án tham khảo JLPT

  • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển Tiền Từ Nước Ngoài Về Với Chi Phí Thấp Nhất

Việc Làm Nhật Bản

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy