耳から覚えるN3
Từ vựng
Tổng số
902
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第01課
名詞A
Tổng số
120
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第2a課
動詞A
Tổng số
106
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第2b課
連用名詞
Tổng số
38
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第3a課
形容詞A
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第3b課
イ形容詞A + まる/める
Tổng số
14
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第04課
名詞B
Tổng số
101
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第05課
動詞B
Tổng số
104
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第06課
カタカナA
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第07課
形容詞B
Tổng số
41
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第08課
副詞A
Tổng số
45
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第09課
名詞C
Tổng số
80
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第10課
動詞C
Tổng số
88
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第11a課
カタカナB
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第11b課
料理の動詞
Tổng số
10
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n3
語
第12課
副詞B、連体詞・接続詞
Tổng số
35
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc