JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Tagalog
    • 中文 (中国)
    • 中文 (台灣)
    • 한국어
    • नेपाली
    • ဗမာစာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ភាសាខ្មែរ
    • Монгол хэл
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
Menu

Từ Vựng (Thẻ) Minna 1 ( N5)

Posted on 2020/02/132026/08/25 by Juryka

みんなの日本語N5

Từ vựng

Tổng số: 1053

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第01課
はじめまして

Tổng số: 47

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第02課
これから お世話に なります

Tổng số: 46

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第03課
これを ください

Tổng số: 50

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第04課
そちらは 何時までですか

Tổng số: 60

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第05課
この電車は 甲子園へ 行きますか

Tổng số: 61

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第06課
いっしょに 行きませんか

Tổng số: 56

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第07課
いらっしゃい

Tổng số: 46

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第08課
そろそろ 失礼します

Tổng số: 62

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第09課
残念ですが

Tổng số: 53

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第10課
ナンプラー、ありますか

Tổng số: 49

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第11課
これ、お願いします

Tổng số: 60

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第12課
祇園祭は どうでしたか

Tổng số: 55

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第13課
別々に お願いします

Tổng số: 33

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第14課
みどり町まで お願いします

Tổng số: 45

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第15課
ご家族は

Tổng số: 25

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第16課
使い方を 教えて ください

Tổng số: 57

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第17課
どう しましたか

Tổng số: 32

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第18課
趣味は 何ですか

Tổng số: 30

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第19課
ダイエットは あしたから します

Tổng số: 24

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第20課
いっしょに 行かない

Tổng số: 21

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第21課
わたしも そう 思います

Tổng số: 50

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第22課
どんな 部屋を お探しですか

Tổng số: 29

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第23課
どうやって 行きますか

Tổng số: 27

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第24課
手伝いに 行きましょうか

Tổng số: 18

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

皆

n5

語

第25課
いろいろ お世話に なりました

Tổng số: 17

Đã thuộc: 0

0%

đã thuộc

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

https://testjlpt.com/vi/tu-vung-minna-no-nihongo-1

Đáp án tham khảo JLPT

  • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển Tiền Từ Nước Ngoài Về Với Chi Phí Thấp Nhất

Việc Làm Nhật Bản

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy