耳から覚えるN1
Từ vựng
Tổng số
1175
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第01課
名詞A
Tổng số
101
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第02課
動詞A
Tổng số
91
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第03課
形容詞A
Tổng số
90
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第4a課
名詞B
Tổng số
65
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第4b課
同じ漢字を含む名詞
Tổng số
35
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第05課
複合動詞
Tổng số
101
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第06課
カタカナA
Tổng số
50
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第07課
副詞A、接続詞
Tổng số
71
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第08課
名詞C
Tổng số
100
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第09課
動詞B
Tổng số
101
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第10課
カタカナB
Tổng số
50
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第11課
形容詞B
Tổng số
80
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第12課
名詞D
Tổng số
90
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第13課
動詞C
Tổng số
90
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
耳
n1
語
第14課
副詞B、連体詞
Tổng số
60
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc