JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N2
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N1
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Tagalog
    • 中文 (中国)
    • 中文 (台灣)
    • 한국어
    • नेपाली
    • ဗမာစာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ភាសាខ្មែរ
    • Монгол хэл
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
Menu

Từ Vựng Shinkanzen Master N1

Posted on 2026/08/312026/08/31 by Juryka

新完全マスターN1

Từ vựng

Tổng số 1487

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第01課
人間:性格・人柄

Tổng số 56

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第02課
人間:人間関係・付き合い

Tổng số 45

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第03課
生活:日常生活

Tổng số 58

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第04課
生活:医療・健康

Tổng số 56

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第05課
芸術・スポーツ

Tổng số 72

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第06課
教育

Tổng số 61

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第07課
仕事

Tổng số 67

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第08課
メディア

Tổng số 35

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第09課
社会:経済・産業

Tổng số 48

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第10課
社会:政治・法律・履歴

Tổng số 50

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第11課
社会:社会問題(格差社会・少子高齢化)

Tổng số 43

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第12課
科学:自然・地形

Tổng số 49

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第13課
科学:技術

Tổng số 42

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第14課
抽象概念:時間・空間

Tổng số 42

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第15課
抽象概念:関係・変化

Tổng số 42

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第16課
意味がたくさんある言葉:名詞

Tổng số 15

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第17課
意味がたくさんある言葉:動詞

Tổng số 37

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第18課
意味が似ている言葉:副詞・形容詞

Tổng số 70

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第19課
意味が似ている言葉:名詞・動詞

Tổng số 70

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第20課
形が似ている言葉:漢語

Tổng số 51

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第21課
形が似ている言葉:和語

Tổng số 47

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第22課
副詞:程度、時間、頻度の副詞

Tổng số 46

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第23課
副詞:後ろに決まった表現が来る副詞

Tổng số 24

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第24課
副詞:まとめて覚えたい副詞・その他の副詞

Tổng số 47

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第25課
オノマトペ:ものの様子・人の様子1

Tổng số 48

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第26課
オノマトペ:人の様子2

Tổng số 50

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第27課
慣用表現:体の言葉を使った慣用表現1

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第28課
慣用表現:体の言葉を使った慣用表現2・その他の慣用表現

Tổng số 43

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第29課
語形成:複合動詞1

Tổng số 49

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第30課
語形成:複合動詞2

Tổng số 44

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

新

n1

語

第31課
語形成:接尾辞・接頭辞

Tổng số 40

Đã thuộc 0

0%

Đã thuộc

Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

Sao chép

✓Đã sao chép

https://testjlpt.com/vi/tu-vung-shinkanzen-master-n1

Đáp án tham khảo JLPT

  • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

Mẹo Tài Chính Cá Nhân

  • Cách mở tài khoản Wise miễn phí
  • Chuyển Tiền Từ Nước Ngoài Về Với Chi Phí Thấp Nhất

Việc Làm Nhật Bản

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Hiện tại chưa có đơn hàng nào.

❮ ❯

Thi JLPT

  • Thi JLPT N5
  • Thi JLPT N4
  • Thi JLPT N3
  • Thi JLPT N2
  • Thi JLPT N1

Tính Điểm Thi JLPT

  • Tính Điểm Thi JLPT N5
  • Tính Điểm Thi JLPT N4
  • Tính Điểm Thi JLPT N3
  • Tính Điểm Thi JLPT N2
  • Tính Điểm Thi JLPT N1
DMCA.com Protection Status
Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy