新完全マスターN1
Từ vựng
Tổng số
1487
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第01課
人間:性格・人柄
Tổng số
56
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第02課
人間:人間関係・付き合い
Tổng số
45
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第03課
生活:日常生活
Tổng số
58
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第04課
生活:医療・健康
Tổng số
56
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第05課
芸術・スポーツ
Tổng số
72
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第06課
教育
Tổng số
61
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第07課
仕事
Tổng số
67
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第08課
メディア
Tổng số
35
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第09課
社会:経済・産業
Tổng số
48
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第10課
社会:政治・法律・履歴
Tổng số
50
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第11課
社会:社会問題(格差社会・少子高齢化)
Tổng số
43
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第12課
科学:自然・地形
Tổng số
49
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第13課
科学:技術
Tổng số
42
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第14課
抽象概念:時間・空間
Tổng số
42
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第15課
抽象概念:関係・変化
Tổng số
42
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第16課
意味がたくさんある言葉:名詞
Tổng số
15
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第17課
意味がたくさんある言葉:動詞
Tổng số
37
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第18課
意味が似ている言葉:副詞・形容詞
Tổng số
70
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第19課
意味が似ている言葉:名詞・動詞
Tổng số
70
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第20課
形が似ている言葉:漢語
Tổng số
51
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第21課
形が似ている言葉:和語
Tổng số
47
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第22課
副詞:程度、時間、頻度の副詞
Tổng số
46
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第23課
副詞:後ろに決まった表現が来る副詞
Tổng số
24
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第24課
副詞:まとめて覚えたい副詞・その他の副詞
Tổng số
47
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第25課
オノマトペ:ものの様子・人の様子1
Tổng số
48
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第26課
オノマトペ:人の様子2
Tổng số
50
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第27課
慣用表現:体の言葉を使った慣用表現1
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第28課
慣用表現:体の言葉を使った慣用表現2・その他の慣用表現
Tổng số
43
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第29課
語形成:複合動詞1
Tổng số
49
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第30課
語形成:複合動詞2
Tổng số
44
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc
新
n1
語
第31課
語形成:接尾辞・接頭辞
Tổng số
40
Đã thuộc
0
0%
Đã thuộc