JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, ん, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N2
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N1
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Acessar
  • Cadastre-se
  • Português
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Filipino
    • 简体中文
    • 繁體中文
    • 한국어
    • नेपाली
    • မြန်မာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ខ្មែរ
    • Монгол
Menu

Exames JLPT N3

EXAMES JLPT N3

 

Total de exames 30 Realizados 0

0%

Realizados

JLPT

N3

試

2013年07月
ThanHtike Aung

ThanHtike Aung

晚晚

晚晚

Yu-Chung Lu

Yu-Chung Lu

 

Você ainda não realizou o exame.

   

JLPT

N3

試

2012年12月
Ei Zarchi Tun

Ei Zarchi Tun

Yu-Chung Lu

Yu-Chung Lu

Thùy Lê

Thùy Lê

 

Você ainda não realizou o exame.

   

JLPT

N3

試

2012年07月
Thùy Lê

Thùy Lê

TRUNG HIẾU LÊ

TRUNG HIẾU LÊ

Yu-Chung Lu

Yu-Chung Lu

 

Você ainda não realizou o exame.

   

JLPT

N3

試

2011年12月
Thùy Lê

Thùy Lê

TRUNG HIẾU LÊ

TRUNG HIẾU LÊ

Yu-Chung Lu

Yu-Chung Lu

 

Você ainda não realizou o exame.

   

JLPT

N3

試

2011年07月
Thùy Lê

Thùy Lê

Ei Zarchi Tun

Ei Zarchi Tun

manish meena

manish meena

 

Você ainda não realizou o exame.

   

JLPT

N3

試

2010年07月
Thùy Lê

Thùy Lê

Luna UwU

Luna UwU

Yu-Chung Lu

Yu-Chung Lu

 

Você ainda não realizou o exame.

   

×
 ≫ 
    «123
    ×

    JLPT試験

    結果通知

    testjlpt.com

    能力認定

    結果通知書 (Test Result)
    受験日 (Test date): 2026/10/03
    レベル (Level):
    試験名 (Test name):
    氏名 (Name):
    /

    文字・語彙・文法・読解

    (Vocabulary/Grammar/Reading)

    /120

    文字・語彙・文法

    (Vocabulary/Grammar)

    /60

    読解

    (Reading)

    /60

    聴解

    (Listening)

    /60

    総合

    (Total)

    /180

    文字・語彙

    (Vocabulary)

    文法

    (Grammar)

    読解

    (Reading)

    聴解

    (Listening)

    A

    正答率67%以上

    (The correct is 67% or hight)

    B

    正答率34%以上67%未満

    (The correct is between 34% and 67%)

    C

    正答率34%未満

    (The correct is less than 34%)

     

    Clique no botão abaixo para compartilhar o link do artigo:

    Ou clique no botão abaixo para copiar o link do artigo:

    Copiar

    ✓Copiado

    Resposta de exemplo do JLPT

    • Resposta de exemplo do JLPT 2026/07
    DMCA.com Protection Status
    Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy