JLPT Test

Menu
  • Trang Chủ
  • Học Tiếng Nhật
    • Nhập Môn
      • Chữ Hiragana
      • Chữ Katakana
      • Trường/Xúc Âm, ん, Romaji
      • 214 Bộ Thủ (1~3 nét)
      • 214 Bộ Thủ (4~5 nét)
      • 214 Bộ Thủ (6~8 nét)
      • 214 Bộ Thủ (9~17 nét)
    • N5
      • Từ Vựng Minna 1
      • Ngữ Pháp Minna 1
      • RenShuu B Minna 1
      • Nghe Tasuku Minna 1
    • N4
      • Từ Vựng Minna 2
      • Ngữ Pháp Minna 2
      • RenShuu B Minna 2
      • Nghe Tasuku Minna 2
    • N3
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N3
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N3
    • N2
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N2
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N2
    • N1
      • Từ Vựng Mimikara Oboeru N1
      • Từ Vựng Shinkanzen Master N1
  • Thi JLPT
    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1
  • Tính Điểm Thi JLPT
    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
  • Nâng Cấp VIP
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
    • Français
    • Español
    • Português
    • Basa Jawa
    • Filipino
    • 简体中文
    • 繁體中文
    • 한국어
    • नेपाली
    • မြန်မာ
    • සිංහල
    • ไทย
    • हिन्दी
    • বাংলা
    • ខ្មែរ
    • Монгол
Menu

2011年12月の JLPT N1

JLPT

N1

試

2011年12月

 

Bạn chưa dự thi.

   

×
 ≫ 
    ×

    JLPT試験

    結果通知

    testjlpt.com

    能力認定

    結果通知書 (Test Result)
    受験日 (Test date): 2026/10/03
    レベル (Level):
    試験名 (Test name):
    氏名 (Name):
    /

    文字・語彙・文法・読解

    (Vocabulary/Grammar/Reading)

    /120

    文字・語彙・文法

    (Vocabulary/Grammar)

    /60

    読解

    (Reading)

    /60

    聴解

    (Listening)

    /60

    総合

    (Total)

    /180

    文字・語彙

    (Vocabulary)

    文法

    (Grammar)

    読解

    (Reading)

    聴解

    (Listening)

    A

    正答率67%以上

    (The correct is 67% or hight)

    B

    正答率34%以上67%未満

    (The correct is between 34% and 67%)

    C

    正答率34%未満

    (The correct is less than 34%)

     

    Hệ thống chỉ có thể lưu lịch sử làm bài cho tài khoản đã đăng nhập.

    Vui lòng đăng nhập! Nếu chưa đăng ký thành viên, vui lòng đăng ký thành viên!

    Đăng nhập Đăng ký

    Continue with Google
    Đề thi gồm có 2 mục: 「言語知識(文字・語彙・文法)・読解」, 「聴解」. Bấm vào từng mục để hiện/ẩn nội dung đề thi. Sau khi thi xong, hãy bấm vào nút Xem kết quả thi để biết kết quả thi của bạn!
    言語知識(文字・語彙・文法)・読解

    N1

    言語知識(文字・語彙・文法)・読解

    (110分)

    Giới hạn thời gian: 0

    Bài thi đã kết thúc.

    1. 文字・語彙0%
    2. 文法0%
    3. 読解0%

    Kết quả của phần thi này đã được lưu thành công.

    Việc lưu kết quả của phần thi này đã thất bại. Vui lòng kiểm tra kết nối internet rồi bấm nút "Thử lại" ở bên dưới để thử lại.

    聴解

    N1

    聴解ちょうかい

    (65分)

    Giới hạn thời gian: 0

    Bài thi đã kết thúc.

    1. 聴解0%

    Kết quả của phần thi này đã được lưu thành công.

    Việc lưu kết quả của phần thi này đã thất bại. Vui lòng kiểm tra kết nối internet rồi bấm nút "Thử lại" ở bên dưới để thử lại.

    ×

    JLPT試験

    結果通知

    testjlpt.com

    能力認定

    結果通知書 (Test Result)
    受験日 (Test date): 2026/10/03
    レベル (Level):
    試験名 (Test name): 2011年12月
    氏名 (Name):
    /

    文字・語彙・文法・読解

    (Vocabulary/Grammar/Reading)

    /120

    文字・語彙・文法

    (Vocabulary/Grammar)

    /60

    読解

    (Reading)

    /60

    聴解

    (Listening)

    /60

    総合

    (Total)

    /180

    文字・語彙

    (Vocabulary)

    文法

    (Grammar)

    読解

    (Reading)

    聴解

    (Listening)

    A

    正答率67%以上

    (The correct is 67% or hight)

    B

    正答率34%以上67%未満

    (The correct is between 34% and 67%)

    C

    正答率34%未満

    (The correct is less than 34%)

     

    Bấm vào button bên dưới để chia sẻ link của bài viết:

    Hoặc bấm vào button bên dưới để sao chép link của bài viết:

    Sao chép

    ✓Đã sao chép

    Đáp án tham khảo JLPT

    • Đáp án tham khảo JLPT 2026/07

    Thi JLPT

    • Thi JLPT N5
    • Thi JLPT N4
    • Thi JLPT N3
    • Thi JLPT N2
    • Thi JLPT N1

    Tính Điểm Thi JLPT

    • Tính Điểm Thi JLPT N5
    • Tính Điểm Thi JLPT N4
    • Tính Điểm Thi JLPT N3
    • Tính Điểm Thi JLPT N2
    • Tính Điểm Thi JLPT N1
    DMCA.com Protection Status
    Copyright © 2019 | JLPT Test | Terms of Service | Privacy Policy